甘鼎 gān dǐng · cam đỉnh Hán Việt: cam đỉnh · Pinyin: gān dǐng Tổng quan Cấu tạo: 甘 (cam) + 鼎 (đỉnh)Pinyingān dǐngHán Việtcam đỉnhCấu tạo甘 + 鼎 · cam + đỉnh nghĩa thành phần: cam + đỉnh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 鼋的别名。Tân Hoa Tự Điển 1.鼋的别名。