甘鼠 gān shǔ · cam thử Hán Việt: cam thử · Pinyin: gān shǔ Tổng quan Cấu tạo: 甘 (cam) + 鼠 (thử)Pinyingān shǔHán Việtcam thửCấu tạo甘 + 鼠 · cam + thử nghĩa thành phần: cam + thử Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 鼷鼠的别名。Tân Hoa Tự Điển 1.鼷鼠的别名。EngCihui 甘鼠 gānshǔ n. shrew (mouse) M:ge/²zhī