甚為

shèn wéi thậm vi

Hán Việt: thậm vi · Pinyin: shèn wéi

Tổng quan

rất | cực kỳ

Cấu tạo: (thậm) + (vi)

Nghĩa

Việt

  • Cihui rất | cực kỳ

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 表示程度相当高:~热情|~不满|资金~短缺。

Eng

  • CC-CEDICT very|extremely
  • Cihui very; extremely