甚麼 shèn me · thậm ma Hán Việt: thậm ma · Pinyin: shèn me Tổng quan chuyện gì Cấu tạo: 甚 (thậm) + 麼 (ma)Pinyinshèn meHán Việtthậm maCấu tạo甚 + 麼 · thậm + ma nghĩa thành phần: thậm + ma Nghĩa ViệtCihui chuyện gìMainlandTân Hoa Tự Điển 代词。什么若问无眼人,这个是甚么|江上浓雾弥漫,甚么也看不见。