甚亟

thậm cức

Hán Việt: thậm cức

Tổng quan

Rất gấp

Cấu tạo: 甚 (thậm) + 亟 (cức)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Rất gấp

Từ liên quan

Gần nghĩa

亟亟 · 亟待 · 亟需 · 甚且 · 甚为 · 甚么 · 甚多 · 甚好