甚休 shén xiū · thậm hưu Hán Việt: thậm hưu · Pinyin: shén xiū Tổng quan Cấu tạo: 甚 (thậm) + 休 (hưu)Pinyinshén xiūHán Việtthậm hưuCấu tạo甚 + 休 · thậm + hưu nghĩa thành phần: thậm + hưu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 很好,极好。Tân Hoa Tự Điển 1.很好,极好。