甚備 shén bèi · thậm bị Hán Việt: thậm bị · Pinyin: shén bèi Tổng quan Cấu tạo: 甚 (thậm) + 備 (bị)Pinyinshén bèiHán Việtthậm bịCấu tạo甚 + 備 · thậm + bị nghĩa thành phần: thậm + bị