甚好

thậm hảo

Hán Việt: thậm hảo

Tổng quan

rất tốt

Cấu tạo: 甚 (thậm) + 好 (hảo)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 rất tốt
  • VietPhrases rất tốt
  • Tần suất từ rất tốt
  • Biên soạn 甚好 hèn hǎo v.p. very good; very well

Eng

  • Cihui 甚好 hèn hǎo v.p. very good; very well
  • Tần suất từ 甚好 hèn hǎo v.p. very good; very well

Từ liên quan

Gần nghĩa

好不 · 好丑 · 好个 · 好久 · 好了 · 好事 · 好些 · 好交