甚娘

shén niáng thậm nương

Hán Việt: thậm nương · Pinyin: shén niáng

Tổng quan

Cấu tạo: (thậm) + (nương)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 詈词。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.詈词。