甚實 shén shí · thậm thật Hán Việt: thậm thật · Pinyin: shén shí Tổng quan Cấu tạo: 甚 (thậm) + 實 (thật)Pinyinshén shíHán Việtthậm thậtCấu tạo甚 + 實 · thậm + thật nghĩa thành phần: thậm + thật