甚少 thậm thiểu Hán Việt: thậm thiểu Tổng quan rất ít Cấu tạo: 甚 (thậm) + 少 (thiểu)Hán Việtthậm thiểuTừ loạitínhCấu tạo甚 + 少 · thậm + thiểu nghĩa thành phần: thậm + thiểu Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 rất ítVietPhrases rất ítBiên soạn 甚少 hènshǎo* v.p. very few; very littleEngCihui 甚少 hènshǎo* v.p. very few; very little Từ liên quan Gần nghĩa少东 · 少主 · 少了 · 少于 · 少人 · 少佐 · 少保 · 少傅