甚急 thậm cấp Hán Việt: thậm cấp Tổng quan Cấu tạo: 甚 (thậm) + 急 (cấp)Hán Việtthậm cấpCấu tạo甚 + 急 · thậm + cấp nghĩa thành phần: thậm + cấp Nghĩa EngCihui 甚急 hènjí v.p. 1. very anxious 2. very urgent