甚慰

thậm úy

Hán Việt: thậm úy

Tổng quan

Biết anh đã đến nơi an toàn, (tôi

Cấu tạo: (thậm) + (úy)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Biết anh đã đến nơi an toàn, (tôi