甚於 thậm vu Hán Việt: thậm vu Tổng quan Cấu tạo: 甚 (thậm) + 於 (vu)Hán Việtthậm vuCấu tạo甚 + 於 · thậm + vu nghĩa thành phần: thậm + vu Nghĩa EngCihui 甚於 shènyú* adv. more than ◆v.p. surpass; exceed