甚殷 thậm ân Hán Việt: thậm ân Tổng quan Cấu tạo: 甚 (thậm) + 殷 (ân)Hán Việtthậm ânCấu tạo甚 + 殷 · thậm + ân nghĩa thành phần: thậm + ân Nghĩa EngCihui 甚殷 hènyīn adv. very sincerely; very badly