甚泰

shén tài thậm thái

Hán Việt: thậm thái · Pinyin: shén tài

Tổng quan

Cấu tạo: (thậm) + (thái)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓衣着过于宽大不称体; 过分。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓衣着过于宽大不称体。 2.过分。