甚濃

shèn nóng thậm nùng

Hán Việt: thậm nùng · Pinyin: shèn nóng

Tổng quan

(mùi) nồng | (sương) dày

Cấu tạo: (thậm) + (nùng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (mùi) nồng | (sương) dày

Eng

  • CC-CEDICT strong (smell)|thick (fog)
  • Cihui strong (smell); thick (fog)