甚生

shén shēng thậm sanh

Hán Việt: thậm sanh · Pinyin: shén shēng

Tổng quan

Cấu tạo: (thậm) + (sanh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹言非常。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹言非常。