甚病 shén bìng · thậm bệnh Hán Việt: thậm bệnh · Pinyin: shén bìng Tổng quan Cấu tạo: 甚 (thậm) + 病 (bệnh)Pinyinshén bìngHán Việtthậm bệnhCấu tạo甚 + 病 · thậm + bệnh nghĩa thành phần: thậm + bệnh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 很疲惫; 谓深受损害; 重病。Tân Hoa Tự Điển 1.很疲惫。 2.谓深受损害。 3.重病。