甚者 shén zhě · thậm giả Hán Việt: thậm giả · Pinyin: shén zhě Tổng quan Cấu tạo: 甚 (thậm) + 者 (giả)Pinyinshén zhěHán Việtthậm giảCấu tạo甚 + 者 · thậm + giả nghĩa thành phần: thậm + giả Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指情况比较严重或突出的人或事。Tân Hoa Tự Điển 1.指情况比较严重或突出的人或事。