甚解 thậm giải Hán Việt: thậm giải Tổng quan Cấu tạo: 甚 (thậm) + 解 (giải)Hán Việtthậm giảiCấu tạo甚 + 解 · thậm + giải nghĩa thành phần: thậm + giải Nghĩa EngCihui 甚解 hènjiě n. thorough understanding