甚設 shén shè · thậm thiết Hán Việt: thậm thiết · Pinyin: shén shè Tổng quan Cấu tạo: 甚 (thậm) + 設 (thiết)Pinyinshén shèHán Việtthậm thiếtCấu tạo甚 + 設 · thậm + thiết nghĩa thành phần: thậm + thiết Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓设置极为完备。Tân Hoa Tự Điển 1.谓设置极为完备。