甚迭 shén dié · thậm điệt Hán Việt: thậm điệt · Pinyin: shén dié Tổng quan Cấu tạo: 甚 (thậm) + 迭 (điệt)Pinyinshén diéHán Việtthậm điệtCấu tạo甚 + 迭 · thậm + điệt nghĩa thành phần: thậm + điệt Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 甚的,什么。Tân Hoa Tự Điển 1.甚的,什么。