甚都 shén dōu · thậm đô Hán Việt: thậm đô · Pinyin: shén dōu Tổng quan Cấu tạo: 甚 (thậm) + 都 (đô)Pinyinshén dōuHán Việtthậm đôCấu tạo甚 + 都 · thậm + đô nghĩa thành phần: thậm + đô Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 很美。Tân Hoa Tự Điển 1.很美。