甜絲絲

tián sī sī điềm ti ti

Hán Việt: điềm ti ti · Pinyin: tián sī sī

Tổng quan

ngọt: ngọt lịm/vui vẻ/vui sướng/hạnh phúc

Cấu tạo: (điềm) + (ti) + (ti)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ngọt: ngọt lịm/vui vẻ/vui sướng/hạnh phúc

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"甜滋滋"; 形容味道甘甜; 形容感到幸福﹑愉快。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"甜滋滋"。 2.形容味道甘甜。 3.形容感到幸福﹑愉快。

Eng

  • Cihui 甜絲絲 iánsīsī v.p. 1. pleasantly sweet 2. gratified; happy