甜俏

tián qiào điềm tiếu

Hán Việt: điềm tiếu · Pinyin: tián qiào

Tổng quan

Cấu tạo: (điềm) + (tiếu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 柔和娇媚。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.柔和娇媚。