甜俗 tián sú · điềm tục Hán Việt: điềm tục · Pinyin: tián sú Tổng quan Cấu tạo: 甜 (điềm) + 俗 (tục)Pinyintián súHán Việtđiềm tụcCấu tạo甜 + 俗 · điềm + tục nghĩa thành phần: điềm + tục Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 软熟媚俗。Tân Hoa Tự Điển 1.软熟媚俗。