甜冰

tián bīng điềm băng

Hán Việt: điềm băng · Pinyin: tián bīng

Tổng quan

Cấu tạo: (điềm) + (băng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 宋杨万里《春菜》诗"雪白芦菔非芦菔,吃来自是辣底玉;花叶蔓菁非蔓菁,吃来自是甜底冰。"后以"甜冰"指蔓菁。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.宋杨万里《春菜》诗"雪白芦菔非芦菔,吃来自是辣底玉;花叶蔓菁非蔓菁,吃来自是甜底冰。"后以"甜冰"指蔓菁。