甜味

tián wèiđiềm vị

Hán Việt: điềm vị · Pinyin: tián wèi

Tổng quan

vị ngọt

新华 · Tân Hoa Đại lục

甘甜的味道。如:「糖果的甜味會吸引許多螞蟻。」

Cấu tạo: 甜 (điềm) + 味 (vị)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 vị ngọt
  • Tần suất từ vị ngọt
  • Biên soạn 甜味 tiánwèi* n. sweet taste

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 甘甜的味道。如:「糖果的甜味會吸引許多螞蟻。」

Eng

  • Cihui sweetness
  • Tần suất từ 甜味 tiánwèi* n. sweet taste

Đức

  • Handedict Süße

Từ liên quan

Từ trái nghĩa

咸味