甜和

tián hé điềm hòa

Hán Việt: điềm hòa · Pinyin: tián hé

Tổng quan

Cấu tạo: (điềm) + (hòa)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 方言。谓使人满意。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.方言。谓使人满意。

Eng

  • Cihui 甜和 iánhe v. <topo.> please; ingratiate ◆s.v. quiet and gentle