甜品

tián pǐnđiềm phẩm

Hán Việt: điềm phẩm · Pinyin: tián pǐn

Tổng quan

món tráng miệng

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.甜的小吃。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

甜味的點心。

Cấu tạo: 甜 (điềm) + 品 (phẩm)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 món ngọt
  • Tần suất từ món tráng miệng
  • Biên soạn 甜品 iánpǐn n. sweetmeats

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 甜味的點心。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.甜的小吃。

Eng

  • Cihui dessert
  • Tần suất từ 甜品 iánpǐn n. sweetmeats

Đức

  • Handedict Dessert

Từ liên quan

Gần nghĩa

品位 · 品保 · 品具 · 品名 · 品味 · 品嚐 · 品学 · 品客