甜姐 điềm tả Hán Việt: điềm tả Tổng quan Cấu tạo: 甜 (điềm) + 姐 (tả)Hán Việtđiềm tảCấu tạo甜 + 姐 · điềm + tả nghĩa thành phần: điềm + tả Nghĩa EngCihui 甜姐 iánjiě* <coll.> n. sweet girl; cutie-pie