甜娘 tián niáng · điềm nương Hán Việt: điềm nương · Pinyin: tián niáng Tổng quan Cấu tạo: 甜 (điềm) + 娘 (nương)Pinyintián niángHán Việtđiềm nươngCấu tạo甜 + 娘 · điềm + nương nghĩa thành phần: điềm + nương Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 酒的异名; 草名。Tân Hoa Tự Điển 1.酒的异名。 2.草名。