甜差 tián chà · điềm soa Hán Việt: điềm soa · Pinyin: tián chà Tổng quan Cấu tạo: 甜 (điềm) + 差 (soa)Pinyintián chàHán Việtđiềm soaCấu tạo甜 + 差 · điềm + soa nghĩa thành phần: điềm + soa Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 美差。Tân Hoa Tự Điển 1.美差。