甜度 điềm độ Hán Việt: điềm độ Tổng quan Cấu tạo: 甜 (điềm) + 度 (độ)Hán Việtđiềm độCấu tạo甜 + 度 · điềm + độ nghĩa thành phần: điềm + độ Nghĩa EngCihui 甜度 iándù* n. sweetness