甜椒
điềm tiêu
Hán Việt: điềm tiêu · Pinyin: tián jiāo
Tổng quan
cây ớt
Nghĩa
Việt
- Cihui cây ớt
Eng
- Cihui 甜椒 iánjiāo* n. <bot.> pimento; Capsicum annuum; sweet pepper M:ge/²zhī
Hán Việt: điềm tiêu · Pinyin: tián jiāo
cây ớt