甜橙

tián chéng điềm chanh

Hán Việt: điềm chanh · Pinyin: tián chéng

Tổng quan

quả cam ngọt (Citrus sinensis)

Cấu tạo: (điềm) + (chanh)

Nghĩa

Việt

  • Cihui quả cam ngọt (Citrus sinensis)

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 又称黄果”、广柑”、广橘”、橙”。双子叶植物,芸香科。常绿小乔木。叶椭圆形或卵形。果实圆或长圆形,橙红或橙黄色。皮较厚,一般较光滑,不易剥离。原产中国东南部,主产于广东、四川、湖南、福建等地。世界各热带果区均有分布。

Eng

  • CC-CEDICT sweet orange (Citrus sinensis)
  • Cihui sweet orange (Citrus sinensis)