甜水
điềm thủy
Hán Việt: điềm thủy · Pinyin: tián shuǐ
Tổng quan
nước ngọt。指味道不苦的水。 甜水井 giếng nước ngọt
Nghĩa
Việt
- Cihui nước ngọt。指味道不苦的水。 甜水井 giếng nước ngọt
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 有甜味的水; 特指甜味饮料; 比喻幸福的日子或美好的生活环境。
- Tân Hoa Tự Điển 1.有甜味的水。 2.特指甜味饮料。 3.比喻幸福的日子或美好的生活环境。
Eng
- Cihui 甜水 iánshuǐ n. 1. fresh water M:bēi 2. sugar water M:bēi 3. happiness; comfort