甜沃沃

tián wò wò điềm ốc ốc

Hán Việt: điềm ốc ốc · Pinyin: tián wò wò

Tổng quan

Cấu tạo: (điềm) + (ốc) + (ốc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 形容幸福愉快。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.形容幸福愉快。