甜活 điềm hoạt Hán Việt: điềm hoạt Tổng quan Cấu tạo: 甜 (điềm) + 活 (hoạt)Hán Việtđiềm hoạtCấu tạo甜 + 活 · điềm + hoạt nghĩa thành phần: điềm + hoạt Nghĩa EngCihui 甜活 iánhuó n. cushy work/job/position