甜浄

tián jìng

Pinyin: tián jìng

Tổng quan

Cấu tạo: (điềm) +

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"甜净"; 形容言语柔媚动听; 甜美纯净。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"甜净"。 2.形容言语柔媚动听。 3.甜美纯净。