甜潤
điềm nhuận
Hán Việt: điềm nhuận · Pinyin: tián rùn
Tổng quan
ngọt ngào và êm dịu | trong lành và ẩm (không khí)
Nghĩa
Việt
- Cihui ngọt ngào và êm dịu | trong lành và ẩm (không khí)
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 形容声音圆润悦耳。
- Tân Hoa Tự Điển 1.形容声音圆润悦耳。
Eng
- CC-CEDICT sweet and mellow|fresh and moist (air)
- Cihui sweet and mellow; fresh and moist (air)