甜滋滋

tián zī zī điềm tư tư

Hán Việt: điềm tư tư · Pinyin: tián zī zī

Tổng quan

Cấu tạo: (điềm) + (tư) + (tư)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"甜丝丝"。

Eng

  • Cihui 甜滋滋 iánzīzī r.f. 1. gratified; happy 2. pleasantly sweet