甜白 điềm bạch Hán Việt: điềm bạch Tổng quan Cấu tạo: 甜 (điềm) + 白 (bạch)Hán Việtđiềm bạchCấu tạo甜 + 白 · điềm + bạch nghĩa thành phần: điềm + bạch Nghĩa EngCihui 甜白 iánbái n. 1. lead white 2. <pottery> sweet white