甜筒

tián tǒng điềm đồng

Hán Việt: điềm đồng · Pinyin: tián tǒng

Tổng quan

ốc quế

Cấu tạo: (điềm) + (đồng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ốc quế

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 一種裝盛在圓形薄餅裡的冰淇淋。如:「這家冰品公司生產的甜筒,好吃極了!不分寒暑都暢銷。」

Eng

  • CC-CEDICT ice-cream cone
  • Cihui ice-cream cone