甜膩膩
điềm nị nị
Hán Việt: điềm nị nị · Pinyin: tián nì nì
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 形容情意厚; 形容过分亲热的神情或语调; 形容香气浓郁。
- Tân Hoa Tự Điển 1.形容情意厚。 2.形容过分亲热的神情或语调。 3.形容香气浓郁。
Eng
- Cihui 甜膩膩 iánnìnì r.f. <coll.> sickeningly sweet