甜膩

tián nì điềm nị

Hán Việt: điềm nị · Pinyin: tián nì

Tổng quan

ngọt và ngậy | (bóng) quá sướt mướt

Cấu tạo: (điềm) + (nị)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ngọt và ngậy | (bóng) quá sướt mướt

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 濃郁的甜味。如:「蜜汁火腿是一道甜膩的菜餚。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 甜而油腻:八宝饭味道~;过于甜:口味~。

Eng

  • CC-CEDICT sweet and unctuous|(fig.) overly sentimental
  • Cihui sweet and unctuous; (fig.) overly sentimental