甜菜

tián cài điềm thái

Hán Việt: điềm thái · Pinyin: tián cài

Tổng quan

củ cải đường | củ dền | củ dền đỏ

Cấu tạo: (điềm) + (thái)

Nghĩa

Việt

  • Cihui củ cải đường | củ dền | củ dền đỏ

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 藜科「甜蘿蔔」的別名。參見「甜蘿蔔」條。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 又称糖萝卜”,瑛宀恕钡乃壮啤K子叶植物,藜科。二年生草本。块根肉质,圆锥形或纺锤形。叶有盾形、舌形等。花淡绿色。块根可制糖,叶和糖渣可作饲料。是中国北方的常见蔬菜。

Eng

  • CC-CEDICT (sugar) beet|(US) beet; (UK) beetroot
  • Cihui (sugar) beet; (US) beet; (UK) beetroot

ja

  • JMdict sugar beet (Beta vulgaris)