甜蜜蜜

tián mì mì điềm mật mật

Hán Việt: điềm mật mật · Pinyin: tián mì mì

Tổng quan

rất ngọt ngào

Cấu tạo: (điềm) + (mật) + (mật)

Nghĩa

Việt

  • Cihui rất ngọt ngào

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 形容味道很甜; 形容感到美好﹑愉快。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.形容味道很甜。 2.形容感到美好﹑愉快。

Eng

  • CC-CEDICT very sweet
  • Cihui very sweet