甜蜜車 tián mì chē · điềm mật xa Hán Việt: điềm mật xa · Pinyin: tián mì chē Tổng quan Cấu tạo: 甜 (điềm) + 蜜 (mật) + 車 (xa)Pinyintián mì chēHán Việtđiềm mật xaCấu tạo甜 + 蜜 + 車 · điềm + mật + xa nghĩa thành phần: điềm + mật + xa